Danh Sách Bài Thuốc
💊Khám phá các bài thuốc dân gian và y học cổ truyền
Suy giáp (Hypothyroidism)
Suy giáp là tình trạng tuyến giáp không sản xuất đủ hormone tuyến giáp cần thiết để điều hòa chuyển hóa, phát triển và chức năng của các cơ quan trong cơ thể. Hormone tuyến giáp (T3 và T4) đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất, do đó khi thiếu hụt sẽ làm chậm các chức năng của cơ thể.
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
COPD là bệnh mạn tính của phổi, gây tắc nghẽn luồng khí không hoàn toàn có thể hồi phục, làm khó thở kéo dài, tiến triển theo thời gian. COPD bao gồm hai bệnh chính là khí phế thũng và viêm phế quản mạn.
Bệnh van tim
Bệnh van tim là tình trạng các van trong tim (van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ, van động mạch phổi) bị tổn thương hoặc suy giảm chức năng, gây cản trở hoặc rò rỉ dòng máu trong tim, ảnh hưởng đến hiệu quả bơm máu.
Đột quỵ (nhồi máu, xuất huyết não)
Đột quỵ là tình trạng rối loạn chức năng não cấp tính do mất máu cục bộ hoặc chảy máu trong não, gây tổn thương mô não và ảnh hưởng đến các chức năng vận động, cảm giác, ngôn ngữ… Bệnh gồm hai loại chính: Nhồi máu não: do tắc nghẽn mạch máu não, làm thiếu máu cục bộ. Xuất huyết não: do vỡ mạch máu trong não, gây chảy máu và tổn thương mô não.
Gan nhiễm mỡ (NAFLD, NASH)
Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) là tình trạng mỡ tích tụ quá mức trong gan ở người không hoặc uống rất ít rượu. Bệnh chia làm 2 giai đoạn: NAFLD (Non-Alcoholic Fatty Liver Disease): gan nhiễm mỡ đơn thuần, ít gây viêm. NASH (Non-Alcoholic Steatohepatitis): gan nhiễm mỡ có viêm, có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư gan nếu không điều trị.
Gout
Gút là một bệnh viêm khớp do tăng acid uric trong máu, khiến acid uric kết tinh thành các tinh thể urat lắng đọng ở khớp và mô mềm, gây viêm, đau và sưng. Thường gặp ở nam giới trung niên và người có chế độ ăn giàu đạm (hải sản, thịt đỏ), uống nhiều bia rượu.
Hen phế quản
Hen phế quản (còn gọi là hen suyễn) là một bệnh viêm mạn tính của đường thở, khiến phế quản tăng phản ứng và co thắt khi gặp các yếu tố kích thích. Điều này làm khó thở, khò khè, ho, đặc biệt về đêm hoặc sáng sớm. Hen có thể kiểm soát tốt nếu điều trị đúng.
Lao phổi
Lao phổi là bệnh nhiễm trùng mạn tính do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi nhưng có thể lan đến các cơ quan khác. Bệnh dễ lây qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi.
Nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim (hay còn gọi là cơn đau tim) là tình trạng một phần cơ tim bị tổn thương hoặc hoại tử do tắc nghẽn đột ngột mạch vành, làm giảm hoặc ngừng cung cấp máu và oxy đến vùng cơ tim đó.
Sỏi thận, sỏi niệu quản
Sỏi thận, sỏi niệu quản là các tảng khoáng chất cứng hình thành trong thận hoặc niệu quản, gây tắc nghẽn đường tiểu, đau và rối loạn chức năng tiết niệu.
Suy thận cấp/mạn
Suy thận cấp: là tình trạng chức năng thận giảm nhanh chóng trong vài giờ đến vài ngày, làm suy giảm khả năng lọc máu và đào thải chất thải của thận. Có khả năng hồi phục nếu được điều trị kịp thời. Suy thận mạn: là quá trình suy giảm chức năng thận kéo dài và tiến triển từ từ, thường không hồi phục và có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.
Suy tim
Suy tim là tình trạng tim không còn khả năng bơm máu đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến tích tụ dịch, mệt mỏi và giảm chức năng các cơ quan.
Tiểu Đường
Tiểu đường (Đái tháo đường) là một bệnh rối loạn chuyển hóa mạn tính, đặc trưng bởi mức đường huyết (glucose) tăng cao kéo dài do thiếu insulin hoặc cơ thể đề kháng insulin. Bệnh gây tổn thương lâu dài đến nhiều cơ quan: tim, mắt, thận, thần kinh, mạch máu...
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD)
Trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là tình trạng dịch vị dạ dày trào ngược lên thực quản, gây kích ứng niêm mạc thực quản và các triệu chứng khó chịu.
Ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là tình trạng các tế bào ác tính phát triển bất thường trong niêm mạc dạ dày, có thể xâm lấn các lớp sâu hơn của thành dạ dày và di căn đến các cơ quan khác.
Ung thư gan (nguyên phát, thứ phát)
Ung thư gan là tình trạng các tế bào trong gan phát triển bất thường và không kiểm soát. Có hai loại chính: Ung thư gan nguyên phát: bắt nguồn từ chính tế bào gan, phổ biến nhất là carcinoma tế bào gan (HCC). Ung thư gan thứ phát (di căn): là ung thư từ cơ quan khác (như ruột, phổi, vú…) lan đến gan.
Ung thư thận,
Ung thư thận là tình trạng các tế bào ác tính phát triển bất thường trong nhu mô thận, thường bắt nguồn từ tế bào ống thận, có thể xâm lấn và di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.
Viêm cơ tim
Viêm cơ tim là tình trạng viêm lớp cơ của tim (cơ tim), có thể gây tổn thương tế bào cơ tim, làm giảm chức năng bơm máu và dẫn đến rối loạn nhịp tim hoặc suy tim.
Viêm gan do rượu
Viêm gan do rượu là tình trạng gan bị tổn thương và viêm do uống rượu, bia quá mức trong thời gian dài. Đây là một dạng tổn thương gan do rượu, có thể tiến triển thành xơ gan hoặc suy gan nếu không được kiểm soát.
Viêm gan tự miễn
Viêm gan tự miễn là một bệnh mạn tính, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào gan, gây viêm và tổn thương gan. Nếu không điều trị, bệnh có thể dẫn đến xơ gan và suy gan.
Viêm loét dạ dày – tá tràng
Viêm loét dạ dày – tá tràng là tình trạng tổn thương viêm và loét niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng (phần đầu ruột non), gây đau và rối loạn tiêu hóa.
Viêm màng ngoài tim
Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm lớp màng bao quanh tim (màng ngoài tim), có thể gây tràn dịch màng ngoài tim, ảnh hưởng đến chức năng co bóp của tim.
Viêm phổi (do vi khuẩn, virus)
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng nhu mô phổi, khiến phế nang (túi khí) bị viêm và chứa đầy dịch hoặc mủ, làm cản trở trao đổi khí. Bệnh có thể nhẹ hoặc nặng, thậm chí đe dọa tính mạng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già hoặc người có bệnh nền.
Xơ gan (do virus, rượu, chuyển hóa…)
Xơ gan là giai đoạn cuối của tổn thương gan mạn tính, khi các tế bào gan bị thay thế bởi mô xơ và sẹo, làm mất chức năng gan. Bệnh tiến triển âm thầm, không hồi phục, và có thể dẫn đến suy gan hoặc ung thư gan.